Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trà sen" (1)

trà sen
phát
Tiếng Anh Danh từlotus tea
Từ vựng của tôi
Hà Nội nổi tiếng với trà sen.
Hanoi is famous for lotus tea.

swap_horiz Từ liên quan "trà sen" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trà sen" (1)

Hà Nội nổi tiếng với trà sen.
Hanoi is famous for lotus tea.